book of judith
Định nghĩa
Danh từ: Sách Giu-đi-tha (một sách trong bộ Kinh Thánh Cựu Ước, thuộc thể loại Ngụy thư, kể câu chuyện về cách Giu-đi-tha cứu dân tộc của bà).
Ví dụ sử dụng
- (Sách Giu-đi-tha được một số giáo phái Cơ đốc coi là ngụy thư.)
- (Trong sách Giu-đi-tha, nữ anh hùng chặt đầu tướng Assyria là Holofernes.)
Cách sử dụng nâng cao
- "the book of Judith" thường được dùng như một danh từ riêng, không cần mạo từ "a" trừ khi nói về các bản sao khác nhau.
- I have a rare edition of the book of Judith. (Tôi có một bản hiếm của sách Giu-đi-tha.)
Biến thể và từ gần giống
- Judith (n): tên nhân vật chính trong sách.
- Judith is a biblical heroine. (Giu-đi-tha là một nữ anh hùng trong Kinh Thánh.)
- Apocrypha (n): các sách ngụy thư nói chung.
- The book of Judith belongs to the Apocrypha. (Sách Giu-đi-tha thuộc về ngụy thư.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Giu-đi-tha (bản dịch tiếng Việt phổ biến).
- Cuốn sách về Giu-đi-tha (cách nói thông thường).
Các cụm từ liên quan
- To read the book of Judith: đọc sách Giu-đi-tha.
- The priest read the book of Judith during the service. (Linh mục đã đọc sách Giu-đi-tha trong buổi lễ.)
- To reference the book of Judith: trích dẫn sách Giu-đi-tha.
- Scholars often reference the book of Judith in studies of biblical heroines. (Các học giả thường trích dẫn sách Giu-đi-tha trong các nghiên cứu về nữ anh hùng Kinh Thánh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "book of Judith".)